Từ đồng nghĩa với "trí tướng"
| hình ảnh | trí tưởng | tưởng tượng | hình dung |
| ý niệm | khái niệm | mộng tưởng | tư duy |
| nhớ | kỷ niệm | diễn đạt | biểu tượng |
| tưởng nhớ | hình thành | tư tưởng | sáng tạo |
| trí nhớ | cảm nhận | nhận thức | tâm trí |
| hình ảnh | trí tưởng | tưởng tượng | hình dung |
| ý niệm | khái niệm | mộng tưởng | tư duy |
| nhớ | kỷ niệm | diễn đạt | biểu tượng |
| tưởng nhớ | hình thành | tư tưởng | sáng tạo |
| trí nhớ | cảm nhận | nhận thức | tâm trí |