Từ đồng nghĩa với "trí tưởng"
| trí nhớ | hình ảnh | tưởng tượng | ý thức |
| nhận thức | ký ức | tâm trí | suy nghĩ |
| hình dung | khái niệm | tư duy | trí tuệ |
| cảm nhận | trí khôn | trí óc | tâm hồn |
| tâm lý | trí lực | trí thức | trí tuệ nhân tạo |
| trí nhớ | hình ảnh | tưởng tượng | ý thức |
| nhận thức | ký ức | tâm trí | suy nghĩ |
| hình dung | khái niệm | tư duy | trí tuệ |
| cảm nhận | trí khôn | trí óc | tâm hồn |
| tâm lý | trí lực | trí thức | trí tuệ nhân tạo |