Từ đồng nghĩa với "trích đoạn"
| đoạn trích | trích dẫn | trích lục | trích xuất |
| đoạn văn | đoạn thơ | đoạn hội thoại | đoạn kịch |
| trích đoạn văn | trích đoạn thơ | trích đoạn kịch | tóm tắt |
| tóm lược | mảnh ghép | phân đoạn | đoạn clip |
| đoạn phim | đoạn hội thoại | đoạn ghi chú | đoạn tài liệu |