Từ đồng nghĩa với "trích ngang"
| tóm tắt | tóm lược | tóm gọn | trích dẫn |
| trích yếu | tổng hợp | tổng kết | liệt kê |
| điểm nhấn | nêu bật | chọn lọc | tổng quát |
| khái quát | điểm chính | nội dung chính | thông tin chính |
| mô tả ngắn | bảng tóm tắt | bảng điểm | lý lịch |
| tóm tắt | tóm lược | tóm gọn | trích dẫn |
| trích yếu | tổng hợp | tổng kết | liệt kê |
| điểm nhấn | nêu bật | chọn lọc | tổng quát |
| khái quát | điểm chính | nội dung chính | thông tin chính |
| mô tả ngắn | bảng tóm tắt | bảng điểm | lý lịch |