Từ đồng nghĩa với "trò đời"
| trò chơi cuộc sống | thói đời | cái đời | đời thường |
| sự đời | đời sống | cuộc đời | trò đời |
| thực tế cuộc sống | đời người | đời sống xã hội | thực tại |
| cuộc sống | đời sống hàng ngày | thói quen | cảnh đời |
| sự thật | điều thường tình | điều hiển nhiên | điều xưa nay |