Từ đồng nghĩa với "trò hề"
| trò hề hài | trò khôi hài | hài kịch | tiểu phẩm |
| kịch vui nhộn | thể kịch vui nhộn | hài hước | trò đùa |
| đùa | châm biếm | chế nhạo | chế giễu |
| biếm họa | nhại lại | trò vui | trò đùa giỡn |
| trò chơi khôi hài | trò hề nhảm | trò hề chính trị | trò hề bầu cử |