Từ đồng nghĩa với "trò khỉ"
| hay bắt chước | hay nhại | giống khỉ | như khỉ |
| điệu bộ | ngớ ngẩn như khỉ | hài hước | vui nhộn |
| khôi hài | trò đùa | trò vui | trò hề |
| trò nghịch | trò lố | trò quái | trò dại |
| trò ngốc | trò khôi hài | trò châm biếm | trò nhố nhăng |
| hay bắt chước | hay nhại | giống khỉ | như khỉ |
| điệu bộ | ngớ ngẩn như khỉ | hài hước | vui nhộn |
| khôi hài | trò đùa | trò vui | trò hề |
| trò nghịch | trò lố | trò quái | trò dại |
| trò ngốc | trò khôi hài | trò châm biếm | trò nhố nhăng |