Từ đồng nghĩa với "trói tôm"
| buộc tôm | cột tôm | gói tôm | nắm tôm |
| kẹp tôm | siết tôm | trói | bó tôm |
| chằng tôm | khóa tôm | đeo tôm | dây tôm |
| trói chặt | trói lại | trói buộc | trói chặt chẽ |
| trói kín | trói dây | trói bằng dây | trói bằng lạt |
| buộc tôm | cột tôm | gói tôm | nắm tôm |
| kẹp tôm | siết tôm | trói | bó tôm |
| chằng tôm | khóa tôm | đeo tôm | dây tôm |
| trói chặt | trói lại | trói buộc | trói chặt chẽ |
| trói kín | trói dây | trói bằng dây | trói bằng lạt |