Từ đồng nghĩa với "trô trố đợ hay"
| trổ | đợ | nảy | nhú |
| xuất hiện | bộc lộ | thể hiện | trình bày |
| phô bày | tỏa sáng | đưa ra | trình diễn |
| lộ diện | phát lộ | bộc phát | khai thác |
| thể hiện rõ | trưng bày | phát triển | trổ hoa |
| trổ | đợ | nảy | nhú |
| xuất hiện | bộc lộ | thể hiện | trình bày |
| phô bày | tỏa sáng | đưa ra | trình diễn |
| lộ diện | phát lộ | bộc phát | khai thác |
| thể hiện rõ | trưng bày | phát triển | trổ hoa |