Từ đồng nghĩa với "trôi sông"
| trôi | dòng chảy | trôi dạt | sông trôi |
| trôi nổi | trôi lềnh bềnh | trôi chảy | trôi tuột |
| trôi đi | trôi xa | trôi lạc | trôi dạt |
| trôi sông nước | trôi theo dòng | trôi lững lờ | trôi bồng bềnh |
| trôi lăn | trôi lềnh | trôi vờn | trôi lạc lõng |
| trôi lang thang |