Từ đồng nghĩa với "trông đợi đợ"
| trông chờ | mong đợi | chờ đợi | kỳ vọng |
| hy vọng | trông ngóng | trông mong | đợi chờ |
| chờ mong | trông thấy | trông ra | trông vào |
| trông bề ngoài | trông cậy | trông đợi | trông đợi ngày về |
| trông gà hoá cuốc | trông giỏ bỏ thóc | trông mặt mà bắt hình dong | trông chừng |