Từ đồng nghĩa với "trõm"
| trũng | sụp | lõm | hẫng |
| chìm | sụt | lún | hạ |
| thụt | mắt lờ đờ | mắt sâu | mắt trũng |
| mắt lún | mắt hẫng | mắt sụt | mắt lờ mờ |
| mắt mờ | mắt u ám | mắt buồn | mắt mệt mỏi |
| trũng | sụp | lõm | hẫng |
| chìm | sụt | lún | hạ |
| thụt | mắt lờ đờ | mắt sâu | mắt trũng |
| mắt lún | mắt hẫng | mắt sụt | mắt lờ mờ |
| mắt mờ | mắt u ám | mắt buồn | mắt mệt mỏi |