Từ đồng nghĩa với "trú ấn"
| ẩn náu | trú ẩn | núp | giấu mình |
| ẩn mình | lẩn trốn | trốn | tìm chỗ ẩn |
| tìm chỗ trú | bảo vệ | che giấu | tránh né |
| tránh khỏi | tìm nơi an toàn | ẩn cư | lánh nạn |
| trốn tránh | tránh xa | tìm nơi ẩn náu | tìm nơi lánh |
| ẩn náu | trú ẩn | núp | giấu mình |
| ẩn mình | lẩn trốn | trốn | tìm chỗ ẩn |
| tìm chỗ trú | bảo vệ | che giấu | tránh né |
| tránh khỏi | tìm nơi an toàn | ẩn cư | lánh nạn |
| trốn tránh | tránh xa | tìm nơi ẩn náu | tìm nơi lánh |