Từ đồng nghĩa với "trúng phóc"
| trúng | đúng | chính xác | đoán trúng |
| trúng ngay | trúng phóc | đoán đúng | đúng phóc |
| đúng y | trúng hẳn | trúng bách phát | trúng một phát |
| trúng đích | trúng tủ | trúng ý | đoán chuẩn |
| đoán chính xác | đoán sát | đoán khớp | đoán trúng phóc |
| trúng | đúng | chính xác | đoán trúng |
| trúng ngay | trúng phóc | đoán đúng | đúng phóc |
| đúng y | trúng hẳn | trúng bách phát | trúng một phát |
| trúng đích | trúng tủ | trúng ý | đoán chuẩn |
| đoán chính xác | đoán sát | đoán khớp | đoán trúng phóc |