Từ đồng nghĩa với "trúng quả"
| trúng lớn | trúng đậm | trúng mánh | trúng số |
| trúng thưởng | trúng hợp đồng | trúng thầu | trúng kế |
| trúng thời | trúng cơ hội | may mắn | được lợi |
| được mùa | được giá | thu lợi | lợi nhuận |
| thắng lớn | thắng đậm | hái ra tiền | được ăn |
| trúng lớn | trúng đậm | trúng mánh | trúng số |
| trúng thưởng | trúng hợp đồng | trúng thầu | trúng kế |
| trúng thời | trúng cơ hội | may mắn | được lợi |
| được mùa | được giá | thu lợi | lợi nhuận |
| thắng lớn | thắng đậm | hái ra tiền | được ăn |