Từ đồng nghĩa với "trúng tủ"
| trúng tuyển | trúng đề | trúng ý | trúng phóc |
| trúng đích | trúng mánh | trúng số | trúng kế |
| trúng tủ đề | trúng thời | trúng cử | trúng thưởng |
| trúng thầu | trúng bầu | trúng tay | trúng chỗ |
| trúng hẹn | trúng mực | trúng tâm | trúng tầm |
| trúng tuyển | trúng đề | trúng ý | trúng phóc |
| trúng đích | trúng mánh | trúng số | trúng kế |
| trúng tủ đề | trúng thời | trúng cử | trúng thưởng |
| trúng thầu | trúng bầu | trúng tay | trúng chỗ |
| trúng hẹn | trúng mực | trúng tâm | trúng tầm |