Từ đồng nghĩa với "trúng thử"
| thử nghiệm | thử | trúng | đoán |
| chọn | nhắm | đánh | cảm nhận |
| khám phá | thử sức | thử thách | thử nghiệm |
| thử thách | thử nghiệm | thử nghiệm | thử nghiệm |
| thử nghiệm | thử nghiệm | thử nghiệm |
| thử nghiệm | thử | trúng | đoán |
| chọn | nhắm | đánh | cảm nhận |
| khám phá | thử sức | thử thách | thử nghiệm |
| thử thách | thử nghiệm | thử nghiệm | thử nghiệm |
| thử nghiệm | thử nghiệm | thử nghiệm |