Từ đồng nghĩa với "trúng thực"
| trúng độc | ngộ độc | trúng thực | bị ngộ độc |
| bị trúng độc | trúng thương | bị thương | đau bụng |
| rối loạn tiêu hóa | say thực phẩm | say nấm | bị say |
| bị bệnh | đau dạ dày | khó tiêu | tiêu chảy |
| nôn mửa | mất nước | đi ngoài | bệnh tật |
| trúng độc | ngộ độc | trúng thực | bị ngộ độc |
| bị trúng độc | trúng thương | bị thương | đau bụng |
| rối loạn tiêu hóa | say thực phẩm | say nấm | bị say |
| bị bệnh | đau dạ dày | khó tiêu | tiêu chảy |
| nôn mửa | mất nước | đi ngoài | bệnh tật |