Từ đồng nghĩa với "trăn gấm"
| trâm gấm | trăn | gấm | rắn |
| rắn gấm | trăn hoa | trăn xanh | trăn vàng |
| trăn mốc | trăn đất | trăn lục | trăn đen |
| trăn sọc | trăn bông | trăn mây | trăn mỡ |
| trăn mập | trăn nhỏ | trăn lớn | trăn quý |
| trâm gấm | trăn | gấm | rắn |
| rắn gấm | trăn hoa | trăn xanh | trăn vàng |
| trăn mốc | trăn đất | trăn lục | trăn đen |
| trăn sọc | trăn bông | trăn mây | trăn mỡ |
| trăn mập | trăn nhỏ | trăn lớn | trăn quý |