Từ đồng nghĩa với "trăn gió"
| trò hề | tiểu phẩm | nhàn rỗi | hài kịch |
| kịch ngắn | vở kịch | chương trình giải trí | tiết mục |
| trò chơi | hài hước | châm biếm | tấu hài |
| diễn xuất | kịch bản | vui vẻ | giải trí |
| thư giãn | tán gẫu | nói chuyện | đùa giỡn |
| trò hề | tiểu phẩm | nhàn rỗi | hài kịch |
| kịch ngắn | vở kịch | chương trình giải trí | tiết mục |
| trò chơi | hài hước | châm biếm | tấu hài |
| diễn xuất | kịch bản | vui vẻ | giải trí |
| thư giãn | tán gẫu | nói chuyện | đùa giỡn |