Từ đồng nghĩa với "trăng già"
| trăng lão | trăng xế | trăng già | trăng khuyết |
| trăng non | trăng mờ | trăng tàn | trăng xế chiều |
| trăng mờ ảo | trăng nhạt | trăng phai | trăng mỏng |
| trăng mờ nhạt | trăng lặn | trăng xế bóng | trăng tàn phai |
| trăng lụi | trăng xế muộn | trăng lặn dần | trăng sắp tàn |