Từ đồng nghĩa với "trăng trắng"
| trăng non | hào quang | trắng | sáng |
| rực rỡ | lấp lánh | tỏa sáng | nguyệt quang |
| bạch | trong trẻo | tinh khiết | mịn màng |
| đẹp | thanh khiết | sáng ngời | sáng bóng |
| trong suốt | huyền ảo | lấp lánh ánh sáng | trong sáng |
| trăng non | hào quang | trắng | sáng |
| rực rỡ | lấp lánh | tỏa sáng | nguyệt quang |
| bạch | trong trẻo | tinh khiết | mịn màng |
| đẹp | thanh khiết | sáng ngời | sáng bóng |
| trong suốt | huyền ảo | lấp lánh ánh sáng | trong sáng |