Từ đồng nghĩa với "trăng treo"
| trăng | trăng tròn | trăng khuyết | trăng sáng |
| trăng rằm | trăng non | trăng vàng | trăng mờ |
| trăng lưỡi liềm | trăng tháng 8 | trăng mùa thu | trăng đêm |
| trăng soi | trăng sáng tỏ | trăng huyền ảo | trăng thanh |
| trăng đẹp | trăng lấp lánh | trăng lồng | trăng lặng |