Từ đồng nghĩa với "trơ"
| thụ động | bất động | tê liệt | bơ phờ |
| không hoạt động | không di chuyển | im lặng | thờ ơ |
| vô hồn | bất lực | trì trệ | chậm chạp |
| đứng yên | lặng lẽ | đơn độc | lẻ loi |
| trơ trọi | trống rỗng | cùn | mòn |
| thụ động | bất động | tê liệt | bơ phờ |
| không hoạt động | không di chuyển | im lặng | thờ ơ |
| vô hồn | bất lực | trì trệ | chậm chạp |
| đứng yên | lặng lẽ | đơn độc | lẻ loi |
| trơ trọi | trống rỗng | cùn | mòn |