Từ đồng nghĩa với "trơn nhẫy"
| trơn | nhẫy | bóng | mượt |
| trơn tru | trơn láng | trơn bóng | trơn tuồn tuột |
| trơn nhẵn | trơn mịn | trơn truồn | trơn nhẫy nhụa |
| trơn nhẵn nhụi | trơn láng bóng | trơn như mỡ | trơn như dầu |
| trơn như bôi | trơn như sáp | trơn như băng | trơn như nước |
| trơn | nhẫy | bóng | mượt |
| trơn tru | trơn láng | trơn bóng | trơn tuồn tuột |
| trơn nhẵn | trơn mịn | trơn truồn | trơn nhẫy nhụa |
| trơn nhẵn nhụi | trơn láng bóng | trơn như mỡ | trơn như dầu |
| trơn như bôi | trơn như sáp | trơn như băng | trơn như nước |