Từ đồng nghĩa với "trước một"
| kính thưa | kính mời | kính gửi | kính chúc |
| kính trọng | kính yêu | kính tặng | kính lễ |
| kính ngưỡng | kính cẩn | kính phục | kính mến |
| kính báo | kính bái | kính chào | kính nhường |
| kính dâng | kính bẩm | kính thỉnh | kính tôn |
| kính thưa | kính mời | kính gửi | kính chúc |
| kính trọng | kính yêu | kính tặng | kính lễ |
| kính ngưỡng | kính cẩn | kính phục | kính mến |
| kính báo | kính bái | kính chào | kính nhường |
| kính dâng | kính bẩm | kính thỉnh | kính tôn |