Từ đồng nghĩa với "trước ngai vàng"
| tấu | tờ trình | tờ tấu | dâng |
| biểu diễn | trình bày | độc tấu | khúc nhạc |
| tiết mục | bản nhạc | dâng lên | tấu đàn |
| bài dân ca | tấu một khúc | tấu một bài | tấu nhạc |
| tấu công | tấu khúc | tấu trình | tấu diễn |
| tấu | tờ trình | tờ tấu | dâng |
| biểu diễn | trình bày | độc tấu | khúc nhạc |
| tiết mục | bản nhạc | dâng lên | tấu đàn |
| bài dân ca | tấu một khúc | tấu một bài | tấu nhạc |
| tấu công | tấu khúc | tấu trình | tấu diễn |