Từ đồng nghĩa với "trước thuật"
| dịch thuật | biên dịch | phiên dịch | truyền đạt |
| trình bày | viết sách | sáng tác | soạn thảo |
| chuyển ngữ | tác phẩm | tác giả | nghiên cứu |
| tổng hợp | ghi chép | tường thuật | báo cáo |
| tóm tắt | phân tích | giới thiệu | trình bày ý tưởng |
| dịch thuật | biên dịch | phiên dịch | truyền đạt |
| trình bày | viết sách | sáng tác | soạn thảo |
| chuyển ngữ | tác phẩm | tác giả | nghiên cứu |
| tổng hợp | ghi chép | tường thuật | báo cáo |
| tóm tắt | phân tích | giới thiệu | trình bày ý tưởng |