Từ đồng nghĩa với "trường qui"
| quy tắc | quy định | nguyên tắc | chuẩn mực |
| tiêu chuẩn | điều lệ | hệ thống | khuôn khổ |
| công thức | phương pháp | cách thức | định hướng |
| chế độ | quy ước | thói quen | truyền thống |
| mô hình | cách làm | đường lối | hướng dẫn |
| quy tắc | quy định | nguyên tắc | chuẩn mực |
| tiêu chuẩn | điều lệ | hệ thống | khuôn khổ |
| công thức | phương pháp | cách thức | định hướng |
| chế độ | quy ước | thói quen | truyền thống |
| mô hình | cách làm | đường lối | hướng dẫn |