Từ đồng nghĩa với "trưa trật"
| trưa | trưa lắm | trưa cao | giữa trưa |
| trưa nắng | trưa oi | trưa hè | trưa muộn |
| trưa sớm | trưa rực | trưa chói | trưa sáng |
| trưa ấm | trưa tươi | trưa trong | trưa đẹp |
| trực | đợ | trực ban | trực tiếp |
| trưa | trưa lắm | trưa cao | giữa trưa |
| trưa nắng | trưa oi | trưa hè | trưa muộn |
| trưa sớm | trưa rực | trưa chói | trưa sáng |
| trưa ấm | trưa tươi | trưa trong | trưa đẹp |
| trực | đợ | trực ban | trực tiếp |