Từ đồng nghĩa với "trưng khẩn"
| khai khẩn | chiếm hữu | nhận đất | khai thác |
| đoạt đất | sở hữu | điền địa | điền thổ |
| cải cách ruộng đất | điền trang | khai phá | chiếm đất |
| đất hoang | đất vô chủ | đất chưa sử dụng | khai thác đất |
| điền địa hóa | điền thổ hóa | khai thác tài nguyên | khai thác nông nghiệp |