Từ đồng nghĩa với "trưng thầu"
| chào mua công khai | chào bán công khai | mua lại | thầu |
| đấu thầu | nhận thầu | đầu tư | mua thầu |
| đề xuất thầu | chào thầu | thương thảo | hợp đồng thầu |
| đàm phán | mua sắm | cung cấp | đặt hàng |
| mua bán | giao dịch | thỏa thuận | ký hợp đồng |
| chào mua công khai | chào bán công khai | mua lại | thầu |
| đấu thầu | nhận thầu | đầu tư | mua thầu |
| đề xuất thầu | chào thầu | thương thảo | hợp đồng thầu |
| đàm phán | mua sắm | cung cấp | đặt hàng |
| mua bán | giao dịch | thỏa thuận | ký hợp đồng |