Từ đồng nghĩa với "trả ơn"
| đền đáp | báo đáp | trả ơn | đèn ơn |
| quả báo | đền ơn | trả nghĩa | báo ơn |
| đền bù | trả lại | đền đáp ơn nghĩa | trả nghĩa ơn tình |
| đền ơn đáp nghĩa | trả ơn nghĩa | báo ân | trả ơn nghĩa tình |
| trả ơn đáp nghĩa | trả ơn báo đáp | trả ơn cho | trả ơn ai đó |
| đền đáp | báo đáp | trả ơn | đèn ơn |
| quả báo | đền ơn | trả nghĩa | báo ơn |
| đền bù | trả lại | đền đáp ơn nghĩa | trả nghĩa ơn tình |
| đền ơn đáp nghĩa | trả ơn nghĩa | báo ân | trả ơn nghĩa tình |
| trả ơn đáp nghĩa | trả ơn báo đáp | trả ơn cho | trả ơn ai đó |