Từ đồng nghĩa với "trả giá"
| mặc cả | thương lượng | thỏa thuận | giao kèo mua bán |
| sự thỏa thuận | sự mặc cả | đàm phán | định giá |
| giá cả | mua bán | chấp nhận | trả giá cả |
| đề nghị | giá thầu | giá trị | chi phí |
| tính toán | đánh giá | sự đánh giá | trả giá cho hành động |
| mặc cả | thương lượng | thỏa thuận | giao kèo mua bán |
| sự thỏa thuận | sự mặc cả | đàm phán | định giá |
| giá cả | mua bán | chấp nhận | trả giá cả |
| đề nghị | giá thầu | giá trị | chi phí |
| tính toán | đánh giá | sự đánh giá | trả giá cho hành động |