Từ đồng nghĩa với "trải đời"
| già dặn | có kinh nghiệm | thâm niên | lão luyện |
| dày dạn | từng trải | sành sỏi | thực tế |
| khôn ngoan | tinh tế | đã trải qua | đã sống |
| đã từng | có hiểu biết | có trải nghiệm | điềm đạm |
| từng trải qua | thấu hiểu | suy ngẫm | suy tư |
| già dặn | có kinh nghiệm | thâm niên | lão luyện |
| dày dạn | từng trải | sành sỏi | thực tế |
| khôn ngoan | tinh tế | đã trải qua | đã sống |
| đã từng | có hiểu biết | có trải nghiệm | điềm đạm |
| từng trải qua | thấu hiểu | suy ngẫm | suy tư |