Từ đồng nghĩa với "trấn an"
| an ủi | làm yên lòng | đảm bảo | bảo đảm |
| cam đoan | xoa dịu | trấn tĩnh | làm dịu |
| khích lệ | động viên | vỗ về | an tâm |
| giải tỏa | làm nhẹ lòng | trấn an tinh thần | đem lại sự bình yên |
| làm cho yên ổn | giúp đỡ | hỗ trợ | thuyết phục |
| an ủi | làm yên lòng | đảm bảo | bảo đảm |
| cam đoan | xoa dịu | trấn tĩnh | làm dịu |
| khích lệ | động viên | vỗ về | an tâm |
| giải tỏa | làm nhẹ lòng | trấn an tinh thần | đem lại sự bình yên |
| làm cho yên ổn | giúp đỡ | hỗ trợ | thuyết phục |