Từ đồng nghĩa với "trấn phong"
| phong thủy | khí công | trấn yểm | trấn an |
| bảo vệ | hộ mệnh | cát tường | bình an |
| thịnh vượng | tâm linh | huyền bí | tĩnh tâm |
| cân bằng | hòa hợp | thanh tịnh | điềm lành |
| may mắn | tài lộc | phúc lộc | bảo hộ |
| phong thủy | khí công | trấn yểm | trấn an |
| bảo vệ | hộ mệnh | cát tường | bình an |
| thịnh vượng | tâm linh | huyền bí | tĩnh tâm |
| cân bằng | hòa hợp | thanh tịnh | điềm lành |
| may mắn | tài lộc | phúc lộc | bảo hộ |