Từ đồng nghĩa với "trầm mình"
| buồn ngủ | mơ màng | nhàn rỗi | lơ là |
| thụ động | quán tính | tính dễ dãi | tính thường xuyên |
| trì trệ | chậm chạp | không làm gì | ngủ gật |
| thờ ơ | vô cảm | không hoạt động | đứng yên |
| tĩnh lặng | không nhúc nhích | không quan tâm | điềm tĩnh |
| buồn ngủ | mơ màng | nhàn rỗi | lơ là |
| thụ động | quán tính | tính dễ dãi | tính thường xuyên |
| trì trệ | chậm chạp | không làm gì | ngủ gật |
| thờ ơ | vô cảm | không hoạt động | đứng yên |
| tĩnh lặng | không nhúc nhích | không quan tâm | điềm tĩnh |