Từ đồng nghĩa với "trần đời"
| trần gian | cõi đời | thế giới | cuộc sống |
| đời sống | kiếp người | địa ngục trần gian | trần thế |
| thế gian | nhân gian | đời | cuộc đời |
| thế giới con người | cõi trần | trần thế gian | trần ai |
| trần tục | trần thế giới | trần đời sống | trần gian khổ |
| trần gian | cõi đời | thế giới | cuộc sống |
| đời sống | kiếp người | địa ngục trần gian | trần thế |
| thế gian | nhân gian | đời | cuộc đời |
| thế giới con người | cõi trần | trần thế gian | trần ai |
| trần tục | trần thế giới | trần đời sống | trần gian khổ |