Từ đồng nghĩa với "trần bì"
| trần bì | vỏ quýt | quýt phơi khô | vỏ trái cây |
| thuốc đông y | dược liệu | thảo dược | vị thuốc |
| vỏ cây | vỏ trái | trái cây phơi khô | dược phẩm |
| thực phẩm chức năng | vị thuốc nam | vị thuốc bắc | thảo mộc |
| thảo dược truyền thống | vỏ dược liệu | vỏ cây thuốc | vỏ quýt khô |