Từ đồng nghĩa với "trần thuật"
| thuật lại | tường thuật | kể lại | kể chuyện |
| sự kể chuyện | sự thuật lại | giai thoại | chuyện kể |
| bài tường thuật | trình bày | trần tình | diễn giải |
| miêu tả | trình bày lại | nói lại | kể lể |
| tường trình | báo cáo | truyền đạt | truyền tải |
| thuật lại | tường thuật | kể lại | kể chuyện |
| sự kể chuyện | sự thuật lại | giai thoại | chuyện kể |
| bài tường thuật | trình bày | trần tình | diễn giải |
| miêu tả | trình bày lại | nói lại | kể lể |
| tường trình | báo cáo | truyền đạt | truyền tải |