Từ đồng nghĩa với "trầu cau"
| cau cau | lá trầu không | trầu tiêu | trầu |
| cau | trầu không | trầu bà | trầu xanh |
| trầu tươi | trầu khô | trầu ngâm | trầu xé |
| trầu gói | trầu ăn | trầu thuốc | trầu cánh |
| trầu bông | trầu nếp | trầu bì | trầu bầu |
| cau cau | lá trầu không | trầu tiêu | trầu |
| cau | trầu không | trầu bà | trầu xanh |
| trầu tươi | trầu khô | trầu ngâm | trầu xé |
| trầu gói | trầu ăn | trầu thuốc | trầu cánh |
| trầu bông | trầu nếp | trầu bì | trầu bầu |