Từ đồng nghĩa với "trậm trầy trậm trậtt"
| trầy trật | khó khăn | vất vả | gian nan |
| trắc trở | lận đận | bấp bênh | khổ sở |
| mệt mỏi | nản lòng | chật vật | lúng túng |
| bối rối | điêu đứng | khó nhọc | trì trệ |
| chậm chạp | lề mề | lềnh khênh | vướng mắc |
| trầy trật | khó khăn | vất vả | gian nan |
| trắc trở | lận đận | bấp bênh | khổ sở |
| mệt mỏi | nản lòng | chật vật | lúng túng |
| bối rối | điêu đứng | khó nhọc | trì trệ |
| chậm chạp | lề mề | lềnh khênh | vướng mắc |