Từ đồng nghĩa với "trận đồ bát quái"
| thế trận | bát quái | cục diện | tình thế |
| khó khăn | rắc rối | phức tạp | bế tắc |
| ngõ cụt | mê cung | vòng vây | khúc mắc |
| trở ngại | tình huống | điểm mù | lối thoát |
| đường cùng | khó xử | bản đồ | chiến lược |
| thế trận | bát quái | cục diện | tình thế |
| khó khăn | rắc rối | phức tạp | bế tắc |
| ngõ cụt | mê cung | vòng vây | khúc mắc |
| trở ngại | tình huống | điểm mù | lối thoát |
| đường cùng | khó xử | bản đồ | chiến lược |