Từ đồng nghĩa với "trật tự"
| sự yên ổn | yên ổn | sự thanh bình | thanh bình |
| sự yên tĩnh | yên tĩnh | bình thản | thanh thản |
| an tịnh | trật tự xã hội | ổn định | kỷ luật |
| trật tự an ninh | sắp xếp | có tổ chức | hài hòa |
| điều độ | ngăn nắp | trật tự hóa | có quy tắc |
| sự yên ổn | yên ổn | sự thanh bình | thanh bình |
| sự yên tĩnh | yên tĩnh | bình thản | thanh thản |
| an tịnh | trật tự xã hội | ổn định | kỷ luật |
| trật tự an ninh | sắp xếp | có tổ chức | hài hòa |
| điều độ | ngăn nắp | trật tự hóa | có quy tắc |