Từ đồng nghĩa với "trắng bệch"
- trắng nhợt
- tái nhợt
- nhạt màu
- nhợt nhạt
- mờ nhạt
- bệch
- làm nhợt nhạt
- tẩy trắng
- trắng xóa
- trắng toát
- trắng phau
- trắng bệch bạt
- trắng bệch nhợt
- trắng nhạt
- trắng nhợt nhạt
- trắng bệch nhạt
- trắng bệch tái
- trắng bệch mờ
- trắng bệch xóa