Từ đồng nghĩa với "trắng chân"
| chân trắng | bạch tạng | trắng | bạch |
| sáng màu | nhạt màu | màu sáng | màu trắng |
| da trắng | trắng trẻo | trắng muốt | trắng toát |
| trắng ngần | trắng tinh | trắng phau | trắng như tuyết |
| trắng như ngọc | trắng như sữa | trắng như bông | trắng như kem |
| chân trắng | bạch tạng | trắng | bạch |
| sáng màu | nhạt màu | màu sáng | màu trắng |
| da trắng | trắng trẻo | trắng muốt | trắng toát |
| trắng ngần | trắng tinh | trắng phau | trắng như tuyết |
| trắng như ngọc | trắng như sữa | trắng như bông | trắng như kem |