Từ đồng nghĩa với "trắng mắt"
| mắt trắng | nhận ra | thấy rõ | hiểu ra |
| tỉnh ngộ | sáng mắt | thức tỉnh | nhận thức |
| khám phá | phát hiện | bừng tỉnh | ngộ ra |
| đau xót | chấp nhận | thấm thía | nhìn thấu |
| rõ ràng | không tìm được | mất mát | thực tế |
| mắt trắng | nhận ra | thấy rõ | hiểu ra |
| tỉnh ngộ | sáng mắt | thức tỉnh | nhận thức |
| khám phá | phát hiện | bừng tỉnh | ngộ ra |
| đau xót | chấp nhận | thấm thía | nhìn thấu |
| rõ ràng | không tìm được | mất mát | thực tế |