Từ đồng nghĩa với "trằng tay"
| trắng tay | không còn gì | mất hết | trắng rỗng |
| trống rỗng | khánh kiệt | cạn kiệt | hết sạch |
| tán gia bại sản | mất mát | thất bát | bần cùng |
| không tài sản | không của cải | trắng bệ | trắng băng |
| trắng bạch | trắng nhẵn | trắng phau | trắng toát |
| trắng tay | không còn gì | mất hết | trắng rỗng |
| trống rỗng | khánh kiệt | cạn kiệt | hết sạch |
| tán gia bại sản | mất mát | thất bát | bần cùng |
| không tài sản | không của cải | trắng bệ | trắng băng |
| trắng bạch | trắng nhẵn | trắng phau | trắng toát |