Từ đồng nghĩa với "trếo ngoe"
| ngược đời | kỳ quặc | lạ lùng | khác thường |
| tréo | tréo ngoe | khó hiểu | mâu thuẫn |
| bất thường | khó lý giải | điên rồ | hài hước |
| vô lý | trật khớp | chệch choạc | lệch lạc |
| không hợp lý | không đúng | không trúng | cố tình hiểu sai |
| ngược đời | kỳ quặc | lạ lùng | khác thường |
| tréo | tréo ngoe | khó hiểu | mâu thuẫn |
| bất thường | khó lý giải | điên rồ | hài hước |
| vô lý | trật khớp | chệch choạc | lệch lạc |
| không hợp lý | không đúng | không trúng | cố tình hiểu sai |